Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí - CNC Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí - CNC

 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Cơ Khí – CNC 1: 펜치: kìm 2: 파스크립: kìm chết 3: 몽기: mỏ lết 4: 스페너: cờ lê 5: 드라이버: tô vít 6: 십자드라이버: tô vít 4 múi 7: 일...

Đọc thêm »
 
Đầu trang