Từ vựng tiếng Hàn Từ vựng tiếng Hàn

[ TỪ VỰNG] Từ trái nghĩa 반의어 싸_ 비싸: Đắt - rẻ 가깝다 _멀다 : Gần - Xa 가난하다 _ 부유하다/ 부자 : Nghèo - Giàu 가늘다 _ 굵다 : Mỏng - Dày 가다 _오다 : Đi - Về 가로 ...

Đọc thêm »

Giao Tiếp Cơ Bản Giao Tiếp Cơ Bản

Giao Tiếp Cơ Bản 1.    Mục đích đào tạo: Phát triển năng lực  tiếng Hàn  cho người học. Học viên được học trực tiếp với giáo viên Hàn Quố...

Đọc thêm »
 
Đầu trang