Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Xây Dựng – Phần 1 Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Xây Dựng – Phần 1

  1 토지의 한 구획 lô đất 2 지하 ngầm 3 기초 공사 xây móng 4 오수정화조 hố xí tự hoại, hố gas 5 도면 bản thiết kế 6 배수 thoát nước 7 착공, 개시 khởi công 8 평면도 BTK ...

Đọc thêm »
 
Đầu trang